Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はバスにバッグを
忘
わす
れるほど
不注意
ふちゅうい
だった。
Cô ấy đã bất cẩn đến mức quên cả túi xách trên xe buýt.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
バッグ
túi
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
不注意
ふちゅうい
bất cẩn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
忘
Vong
quên
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích