Dịch nghĩa:
彼女はニューヨークに行くチャンスに飛びついた。
Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt cơ hội để đi New York.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác