Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はデートしてくれと
彼
かれ
に
誘
さそ
われた。
Anh ấy đã mời cô ấy đi hẹn hò.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
デート
hẹn hò; đi chơi (hai người)
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
彼
かれ
anh ấy
誘う
さそう
mời; rủ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi