Dịch nghĩa:
彼女はデパートでタクシーを降りた。
Cô ấy đã xuống taxi tại cửa hàng bách hóa.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng