Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はアメリカ
人
じん
ではないみたいです。
Có vẻ như cô ấy không phải người Mỹ.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
アメリカ人
アメリカじん
người Mỹ
無い
ない
không tồn tại
みたい
giống như; tương tự
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
人
Nhân
người