Dịch nghĩa:

Cô ấy đã dùng chung căn hộ với bạn bè.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hữu bạn bè
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
Cộng cùng nhau
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
使
Sử sử dụng; sứ giả