Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はアイススケートをしていてしりもちをついた。
Cô ấy đã ngã khi trượt patin.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
アイススケート
trượt băng
為る
する
làm
尻餅
しりもち
ngã ngửa; ngã ngồi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ