Dịch nghĩa:
彼女はよく彼女の妹と間違えられる。
Cô ấy thường bị nhầm lẫn với em gái mình.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
妹
Muội
em gái
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác