Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょはますますかわいらしくなっていく。
Cô ấy ngày càng trở nên đáng yêu hơn.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
益々
ますます
ngày càng; càng lúc càng; giảm dần; ít dần
可愛らしい
かわいらしい
đáng yêu; ngọt ngào; xinh đẹp; dễ thương
成る
なる
trở thành; đạt được
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật