Dịch nghĩa:
彼女はとても思慮深く、しんぼうづよい。
Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
思
Tư
nghĩ
慮
Lự
thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
深
Thâm
sâu; tăng cường