Dịch nghĩa:
彼女はそれを聞いてすぐにここへ来た。
Nghe xong, cô ấy lập tức đến đây.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
来
Lai
đến; trở thành