Dịch nghĩa:
彼女はそのリンゴからジャムを作った。
Cô ấy đã làm mứt từ những quả táo đó.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị