Dịch nghĩa:
彼女はしまいには入院するはめになった。
Cuối cùng cô ấy đã phải nhập viện.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
入
Nhập
vào; chèn
院
Viện
viện; đền