Dịch nghĩa:

Cô ấy đã đến thị trấn đó vào thứ Hai tuần trước.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Tiền phía trước; trước
Nguyệt tháng; mặt trăng
Diệu ngày trong tuần
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Đinh thị trấn; làng; khối; phố
Khán mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo