Dịch nghĩa:
彼女はこの前のコンサートに行ったのですか。
Cô ấy đã đi đến buổi hòa nhạc trước đó chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
前
Tiền
phía trước; trước
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng