Dịch nghĩa:
彼女はこってりした食べ物が好きだ。
Cô ấy thích thức ăn nhiều dầu mỡ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó