Dịch nghĩa:
彼女はあまりにも多くのボーイフレンドを持つ。
Cô ấy có quá nhiều bạn trai.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
持
Trì
cầm; giữ