Dịch nghĩa:

Mọi người đều bối rối về sự thay đổi thất thường của cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Di chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
Khí tinh thần; không khí
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Hoặc làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối