Dịch nghĩa:
彼女の母親はピアノがじょうずです。
Mẹ của cô ấy đánh đàn piano rất giỏi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật