Dịch nghĩa:
彼女の死は国民に深い悲しみをもたらした。
Cái chết của cô ấy đã mang lại nỗi buồn sâu sắc cho toàn dân.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
死
Tử
chết
国
Quốc
quốc gia
民
Dân
dân; quốc gia
深
Thâm
sâu; tăng cường
悲
Bi
đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc