Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
の
欠点
けってん
はおしゃべりが
過
す
ぎるところだ。
Điểm yếu của cô ấy là nói quá nhiều.
Ngữ pháp:
~ところ (〜tokoro)
Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
欠点
けってん
khuyết điểm; nhược điểm
お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
過ぎる
すぎる
đi qua; vượt qua
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi