Dịch nghĩa:

Từ chối lời mời của cô ấy thật là thô lỗ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chiêu mời; triệu tập
Đãi chờ đợi; phụ thuộc vào
Đoạn cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Nhân người