Dịch nghĩa:
彼女のクリスマスプレゼント、何買ったの?
Bạn đã mua gì làm quà Giáng sinh cho cô ấy?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
買
Mãi
mua