Dịch nghĩa:
彼女のおばあちゃんって、チャーミングな方なのよ。
Bà của cô ấy thật là quyến rũ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn