Dịch nghĩa:
彼女がピアノに合わせて歌うのが聞こえた。
Tôi đã nghe thấy cô ấy hát theo piano.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
歌
Ca
bài hát; hát
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe