Dịch nghĩa:
彼女がそんな事を言ったはずがない。
Không thể nào cô ấy đã nói điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
事
Sự
sự việc; lý do
言
Ngôn
nói; từ