Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
がこんなにおびえたことは
1度
いちど
もなかった。
Chưa bao giờ cô ấy sợ hãi như vậy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
怯える
おびえる
trở nên sợ hãi; sợ hãi (về); lo sợ (về)
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
度
ど
độ (góc, nhiệt độ, thang đo, v.v.)
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ