Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらは金きんを儲もうけるために何なにでもやった。
Họ đã làm mọi thứ để kiếm tiền.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
金
かね
tiền
儲ける
もうける
kiếm lời
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
何
なん
gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
金
Kim vàng
儲
có lợi; sinh lợi
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật