Dịch nghĩa:

Họ đang cố gắng thành lập một đảng chính trị mới.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tân mới
Chánh chính trị; chính phủ
Đảng đảng; phe phái; bè phái
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị