Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらは新あたらしいスタイルで生活せいかつしてみたかった。
Họ muốn thử một phong cách sống mới.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
スタイル
dáng người; vóc dáng; hình thể; hình dáng
生活
せいかつ
cuộc sống; sinh hoạt
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
新
Tân mới
生
Sinh sinh; cuộc sống
活
Hoạt sống động; hồi sinh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật