Dịch nghĩa:

Họ đã tiến bộ rất nhiều trong lĩnh vực kiến trúc.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kiến xây dựng
Trúc chế tạo; xây dựng; xây dựng
Tiến tiến lên; tiến bộ
Bộ đi bộ; đơn vị đếm bước chân