Dịch nghĩa:

Họ đã dũng cảm đối mặt với cuộc khủng hoảng đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Dũng dũng cảm; phấn chấn
Cảm dũng cảm; buồn; bi thảm
Nguy nguy hiểm; lo lắng
máy móc; cơ hội
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận