Dịch nghĩa:

Họ đã mắc kẹt trong giao thông hàng giờ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Giao giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
Thông giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
Sáp chát; do dự
Trệ đình trệ; bị trì hoãn; quá hạn; nợ đọng
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Vãng hành trình; du lịch; đuổi đi; để đi; trước đây; trước kia
Sinh sinh; cuộc sống