Dịch nghĩa:
彼らはコンサートホールの最前列に座ってオーケストラを聞いた。
Họ đã ngồi ở hàng ghế đầu tiên của hội trường và nghe dàn nhạc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
前
Tiền
phía trước; trước
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe