Dịch nghĩa:

Họ không đồng ý về cách đi đến đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1