Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはここから立たち去さりました。戻もどってくることはないでしょう。
Họ đã rời đi từ đây. Họ sẽ không trở lại.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
此処
ここ
đây
立ち去る
たちさる
rời đi; khởi hành; từ biệt
戻る
もどる
quay lại
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
去
Khứ đi; rời
戻
Lệ trở lại; khôi phục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật