Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
10歳
じゅっさい
になるまで
3回
さんかい
も
家出
いえで
をした。
Anh ấy đã bỏ nhà đi 3 lần trước khi tròn 10 tuổi.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
成る
なる
trở thành; đạt được
回
かい
lần; lượt
家出
いえで
bỏ nhà đi; bỏ trốn
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
出
Xuất
ra ngoài