Dịch nghĩa:
彼は魚を売ってお金を儲けるでしょう。
Anh ấy sẽ kiếm tiền bằng cách bán cá.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
魚
Ngư
cá
売
Mại
bán
金
Kim
vàng
儲
có lợi; sinh lợi