Dịch nghĩa:
彼は農夫に身をやつして城下町に潜入した。
Anh ấy đã giả dạng thành nông dân để lẻn vào thị trấn dưới lâu đài.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
夫
Phu
chồng; đàn ông
身
Thân
cơ thể; người
城
Thành
lâu đài
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
潜
lặn; giấu
入
Nhập
vào; chèn