Dịch nghĩa:

Anh ấy đã xác nhận có vấn đề với chiếc xe.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Xa xe
Cụ dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng