Dịch nghĩa:
彼は賭けをやってとんとんに終わった。
Anh ấy đã hòa vốn trong cuộc đánh bạc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
賭
Đổ
đánh bạc; cá cược
終
Chung
kết thúc