Dịch nghĩa:
彼は英語もフランス語もとてもよくできる。
Anh ấy rất giỏi cả tiếng Anh lẫn tiếng Pháp.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ