Dịch nghĩa:

Về khả năng nói tiếng Anh, anh ấy giỏi hơn những người khác.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Thoại câu chuyện; nói chuyện
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Tha khác; khác nữa; những cái khác
Giả người