Dịch nghĩa:

Anh ấy thích tiếng Anh nhưng không giỏi toán.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Anh Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó
Số số; sức mạnh
Học học; khoa học
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Đắc thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích