Dịch nghĩa:
彼は若いころから絵の才能をあらわした。
Anh ấy đã thể hiện tài năng vẽ từ khi còn trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
若
Nhược
trẻ; nếu
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực