Dịch nghĩa:

Anh ấy chỉ có kiến thức bề nổi về hàng hải.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hàng điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
Hải biển; đại dương
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Tri biết; trí tuệ
Thức phân biệt; biết
Trì cầm; giữ