Dịch nghĩa:

Anh ấy đang tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Nghiên mài; nghiên cứu; mài sắc
Cứu nghiên cứu
Thất phòng
Thực thực tế; hạt
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng