Dịch nghĩa:

Anh ấy đang phủ nhận việc đã làm vỡ cửa sổ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Song cửa sổ; ô kính
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định