Dịch nghĩa:
彼は私たちの古いラジオを10ドルで買うと言った。
Anh ấy nói sẽ mua cái radio cũ của chúng tôi với giá 10 đô la.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
古
Cổ
cũ
買
Mãi
mua
言
Ngôn
nói; từ