Dịch nghĩa:

Anh ấy đã được dự định là sẽ kế vị ngai vàng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Vương vua; cai trị; đại gia
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Kế thừa kế; kế thừa; tiếp tục; vá; ghép (cây)
Thừa nghe; nhận